Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Giấy Hoàng Hà Hải Phòng (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 226,397,336,296 246,181,209,760 264,499,341,203 242,080,680,685
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,173,836,273 9,669,055,037 10,762,527,750 6,358,873,397
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3,185,000,000 3,185,000,000 1,000,000,000 4,200,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 145,398,404,783 167,054,008,209 195,050,437,718 172,862,001,369
4. Hàng tồn kho 72,051,739,281 65,174,409,453 56,058,187,506 56,030,909,063
5. Tài sản ngắn hạn khác 2,588,355,959 1,098,737,061 1,628,188,229 2,628,896,856
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 192,658,089,251 207,351,795,658 234,862,758,992 246,174,138,213
1. Các khoản phải thu dài hạn 22,890,518,343 24,021,824,333 24,021,824,333 24,021,824,333
2. Tài sản cố định 132,288,421,795 151,018,859,407 174,076,930,616 169,492,612,463
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 21,790,000,000 135,319,091 4,555,971,600 19,850,005,600
5. Đầu tư tài chính dài hạn 14,600,000,000 30,600,000,000 30,600,000,000 31,310,365,844
6. Tài sản dài hạn khác 1,089,149,113 1,575,792,827 1,608,032,443 1,499,329,973
     Tổng cộng tài sản 419,055,425,547 453,533,005,418 499,362,100,195 488,254,818,898
     I - NỢ PHẢI TRẢ 212,599,697,807 241,259,128,748 269,266,879,041 249,562,949,342
1. Nợ ngắn hạn 193,819,840,813 211,940,642,045 232,870,259,115 226,734,111,557
2. Nợ dài hạn 18,779,856,994 29,318,486,703 36,396,619,926 22,828,837,785
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 206,455,727,740 212,273,876,670 230,095,221,154 238,691,869,556
I. Vốn chủ sở hữu 206,455,727,740 212,273,876,670 230,095,221,154 238,691,869,556
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 419,055,425,547 453,533,005,418 499,362,100,195 488,254,818,898