Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Chế tạo Điện Cơ Hà Nội (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3- 2021 Quý 4- 2021 Quý 1- 2022 Quý 2- 2022 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 430,854,615,195 493,735,123,805 492,915,796,726 529,725,445,484
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 35,972,751,561 20,532,848,211 10,649,941,699 14,024,668,823
1. Tiền 25,772,751,561 11,532,848,211 10,649,941,699 11,524,668,823
2. Các khoản tương đương tiền 10,200,000,000 9,000,000,000 2,500,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 27,900,109,700 71,900,109,700 37,170,000,000 69,170,000,000
1. Chứng khoán kinh doanh 27,730,109,700 27,730,109,700
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 170,000,000 44,170,000,000 37,170,000,000 69,170,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 179,471,597,460 236,224,591,817 285,549,888,114 296,405,406,641
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 250,610,061,406 306,939,806,463 309,023,311,865 329,825,924,449
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 9,146,334,720 7,846,002,607 19,320,790,343 15,694,038,474
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 55,000,000,000 55,000,000,000 95,000,000,000 95,000,000,000
6. Phải thu ngắn hạn khác 12,800,339,957 14,708,991,070 10,506,439,229 9,761,365,389
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -148,085,138,623 -148,270,208,323 -148,300,653,323 -153,875,921,671
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 186,327,106,116 164,468,646,115 158,792,765,378 149,634,065,367
1. Hàng tồn kho 187,191,748,849 164,468,646,115 158,792,765,378 149,634,065,367
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -864,642,733
V.Tài sản ngắn hạn khác 1,183,050,358 608,927,962 753,201,535 491,304,653
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 970,275,486 608,927,962 357,809,698 237,308,796
2. Thuế GTGT được khấu trừ 192,598,843 444,320 519,173
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 20,176,029 394,947,517 253,476,684
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 364,237,815,733 358,235,740,180 352,135,161,293 364,209,331,206
I. Các khoản phải thu dài hạn 152,000,000 152,000,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 152,000,000 152,000,000
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 77,687,311,573 75,175,993,622 71,402,263,015 69,074,362,495
1. Tài sản cố định hữu hình 76,973,186,561 74,069,794,339 70,413,881,169 68,203,798,086
- Nguyên giá 268,860,569,044 266,189,563,306 266,297,613,306 267,872,291,488
- Giá trị hao mòn lũy kế -191,887,382,483 -192,119,768,967 -195,883,732,137 -199,668,493,402
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 714,125,012 1,106,199,283 988,381,846 870,564,409
- Nguyên giá 2,014,378,464 2,550,418,464 2,550,418,464 2,550,418,464
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,300,253,452 -1,444,219,181 -1,562,036,618 -1,679,854,055
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá 2,374,201,599 2,374,201,599 2,374,201,599 2,374,201,599
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,374,201,599 -2,374,201,599 -2,374,201,599 -2,374,201,599
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1,381,665,387 931,396,000 931,396,000 931,396,000
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1,381,665,387 931,396,000 931,396,000 931,396,000
V. Đầu tư tài chính dài hạn 264,656,377,561 262,472,520,234 261,566,206,037 276,863,488,729
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 264,656,377,561 262,472,520,234 261,566,206,037 267,863,488,729
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 9,000,000,000
VI. Tài sản dài hạn khác 20,512,461,212 19,503,830,324 18,083,296,241 17,340,083,982
1. Chi phí trả trước dài hạn 5,847,735,747 5,340,625,927 4,840,317,495 4,727,723,271
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 160,510,649 289,607,616
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại 14,504,214,816 13,873,596,781 13,242,978,746 12,612,360,711
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 795,092,430,928 851,970,863,985 845,050,958,019 893,934,776,690
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 168,367,969,013 229,469,772,250 258,891,023,632 299,761,828,837
I. Nợ ngắn hạn 167,589,948,023 227,984,451,260 257,821,573,022 298,967,035,297
1. Phải trả người bán ngắn hạn 41,015,982,315 81,227,635,611 91,776,602,646 98,521,069,888
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 9,306,202,880 33,517,089,560 24,976,488,758 24,582,173,992
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 8,505,784,183 2,481,551,576 4,959,156,839 2,961,181,542
4. Phải trả người lao động 5,884,753,613 8,260,273,788 4,674,894,195 6,436,351,547
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 864,949,811 849,016,930 1,011,657,682 508,672,728
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 73,350,000 1,086,922,797 290,750,000
9. Phải trả ngắn hạn khác 4,109,597,966 2,705,597,265 4,914,261,891 3,791,917,243
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 95,397,753,354 96,313,638,944 122,174,943,964 159,519,622,362
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 132,275,691 132,275,691 445,870,380 595,227,450
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,372,648,210 2,424,021,895 1,800,773,870 1,760,068,545
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 778,020,990 1,485,320,990 1,069,450,610 794,793,540
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 707,300,000 737,300,000 612,000,000
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn 778,020,990 778,020,990 332,150,610 182,793,540
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 626,724,461,915 622,501,091,735 586,159,934,387 594,172,947,853
I. Vốn chủ sở hữu 622,645,414,647 618,634,044,465 582,504,887,115 590,729,900,579
1. Vốn góp của chủ sở hữu 387,046,500,000 387,046,500,000 387,046,500,000 387,046,500,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 387,046,500,000 387,046,500,000 387,046,500,000 387,046,500,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 12,502,056,276 12,502,056,276 12,502,056,276 12,502,056,276
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 7,926,026,801 7,926,026,801 7,926,026,801 7,926,026,801
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 4,508,916,616 4,508,916,616 4,508,916,616 4,508,916,616
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 210,661,914,954 206,650,544,772 170,521,387,422 178,746,400,886
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 4,630,042,005 618,671,823 2,575,492,658 10,858,106,122
- LNST chưa phân phối kỳ này 206,031,872,949 206,031,872,949 167,945,894,764 167,888,294,764
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 4,079,047,268 3,867,047,270 3,655,047,272 3,443,047,274
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ 4,079,047,268 3,867,047,270 3,655,047,272 3,443,047,274
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 795,092,430,928 851,970,863,985 845,050,958,019 893,934,776,690