Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2017 2018 2019 2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 187,449,604,533 221,531,149,146 191,310,096,918 172,615,936,858
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 30,461,795,610 45,820,375,280 31,256,726,108 25,827,462,307
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,200,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 114,947,874,511 138,502,063,516 132,753,631,155 116,783,537,781
4. Hàng tồn kho 41,789,276,890 36,619,701,266 27,225,160,780 27,013,715,855
5. Tài sản ngắn hạn khác 250,657,522 589,009,084 74,578,875 791,220,915
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 28,525,370,498 27,897,002,367 25,414,373,309 23,197,504,358
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 22,469,044,362 20,409,293,483 18,248,155,633 16,631,641,847
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn 4,814,327,001 5,100,145,465 5,394,658,299 5,163,352,531
6. Tài sản dài hạn khác 1,241,999,135 2,387,563,419 1,771,559,377 1,402,509,980
     Tổng cộng tài sản 215,974,975,031 249,428,151,513 216,724,470,227 195,813,441,216
     I - NỢ PHẢI TRẢ 140,820,277,936 166,588,830,635 136,648,381,847 118,404,093,264
1. Nợ ngắn hạn 132,453,335,913 157,631,429,792 132,440,109,546 115,574,775,050
2. Nợ dài hạn 8,366,942,023 8,957,400,843 4,208,272,301 2,829,318,214
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 75,154,697,095 82,839,320,878 80,076,088,380 77,409,347,952
I. Vốn chủ sở hữu 75,154,697,095 82,839,320,878 80,076,088,380 77,409,347,952
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 215,974,975,031 249,428,151,513 216,724,470,227 195,813,441,216