Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 764,739,558,759 889,237,163,438 1,287,237,970,137 1,851,526,017,635
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 223,444,340,820 217,137,842,865 484,732,416,770 406,177,355,588
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 61,341,741,096 54,099,281,797 87,372,980,427 151,372,980,427
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 361,538,880,846 500,490,570,532 633,042,082,092 1,211,684,567,211
4. Hàng tồn kho 68,666,229,159 57,752,820,498 48,419,634,267 59,965,291,661
5. Tài sản ngắn hạn khác 49,748,366,838 59,756,647,746 33,670,856,581 22,325,822,748
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 1,692,038,557,516 1,901,815,598,602 1,945,107,403,834 2,018,610,927,244
1. Các khoản phải thu dài hạn 74,000,000 74,000,000 74,000,000 106,484,150,000
2. Tài sản cố định 1,367,507,367,580 1,578,648,578,082 1,535,890,707,186 1,481,615,263,998
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 8,142,160,201 1,209,225,333 6,568,959,439 7,704,810,729
5. Đầu tư tài chính dài hạn 56,272,811,826 60,383,535,261 147,761,760,195 174,261,958,181
6. Tài sản dài hạn khác 260,042,217,909 261,500,259,926 254,811,977,014 248,544,744,336
     Tổng cộng tài sản 2,456,778,116,275 2,791,052,762,040 3,232,345,373,971 3,870,136,944,879
     I - NỢ PHẢI TRẢ 1,016,986,201,896 1,250,497,254,019 1,330,315,411,554 1,782,993,442,911
1. Nợ ngắn hạn 475,507,267,418 500,448,978,662 620,603,862,899 724,773,890,871
2. Nợ dài hạn 541,478,934,478 750,048,275,357 709,711,548,655 1,058,219,552,040
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,439,791,914,379 1,540,555,508,021 1,902,029,962,417 2,087,143,501,968
I. Vốn chủ sở hữu 1,439,791,914,379 1,540,555,508,021 1,902,029,962,417 2,087,143,501,968
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 2,456,778,116,275 2,791,052,762,040 3,232,345,373,971 3,870,136,944,879