Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,888,051,312,672 2,495,677,950,812 2,160,613,390,690 2,157,760,903,507
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 775,763,712,017 670,417,638,838 586,730,349,036 448,602,362,371
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 46,028,131,500 354,554,267,500 357,145,959,500 357,145,959,500
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 605,867,804,664 975,948,892,388 630,024,353,120 685,787,895,696
4. Hàng tồn kho 402,160,157,741 407,590,679,936 511,405,345,772 557,371,372,595
5. Tài sản ngắn hạn khác 58,231,506,750 87,166,472,150 75,307,383,262 108,853,313,345
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 409,069,242,993 501,078,928,400 548,027,232,245 602,875,473,610
1. Các khoản phải thu dài hạn 2,040,944,120 24,847,444,120 26,431,199,520 28,212,292,520
2. Tài sản cố định 168,658,585,048 183,998,609,509 185,461,620,718 191,788,408,105
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 8,676,058,662 19,276,157,196 18,070,309,412 70,992,032,107
5. Đầu tư tài chính dài hạn 180,617,845,512 171,505,163,933 154,812,241,209 146,738,414,841
6. Tài sản dài hạn khác 49,075,809,651 101,451,553,642 163,251,861,386 165,144,326,037
     Tổng cộng tài sản 2,297,120,555,665 2,996,756,879,212 2,708,640,622,935 2,760,636,377,117
     I - NỢ PHẢI TRẢ 1,358,586,671,095 1,828,110,738,465 1,419,886,669,854 1,401,126,542,591
1. Nợ ngắn hạn 1,354,315,193,137 1,825,510,738,465 1,417,286,669,854 1,398,526,542,591
2. Nợ dài hạn 4,271,477,958 2,600,000,000 2,600,000,000 2,600,000,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 938,533,884,570 1,168,646,140,747 1,288,753,953,081 1,359,509,834,526
I. Vốn chủ sở hữu 938,533,884,570 1,168,646,140,747 1,288,753,953,081 1,359,509,834,526
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 2,297,120,555,665 2,996,756,879,212 2,708,640,622,935 2,760,636,377,117