Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Công nghiệp Ngũ Kim Fortress (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2020 Quý 1-2021 Quý 2-2021 Quý 3-2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 271,614,877,073 94,692,445,217 133,074,009,795
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 19,733,809,827
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 271,614,877,073 74,958,635,390 133,074,009,795
   4. Giá vốn hàng bán 234,302,023,182 57,695,831,531 113,852,270,634
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 37,312,853,891 17,262,803,859 19,221,739,161
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 3,603,044,877 2,833,601,649 6,774,616,672
   7. Chi phí tài chính 9,065,532,511 8,510,579,993 6,953,725,049
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 7,653,317,620 7,665,555,326 5,500,892,153
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 7,398,192,648 5,459,669,250 4,130,180,643
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,497,700,972 8,475,797,625 8,462,266,490
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 15,954,472,637 -2,349,641,360 6,450,183,651
   12. Thu nhập khác 54,656,413 699,230,109
   13. Chi phí khác 932,571,164 813,446,606 253,390,629
   14. Lợi nhuận khác -877,914,751 -813,446,606 445,839,480
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 15,076,557,886 -3,163,087,966 6,896,023,131
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,383,784,177 -449,153,120 1,299,106,596
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 364,378,246 -163,531,814 -242,397,389
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 12,328,395,463 -2,550,403,032 5,839,313,924
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 12,328,395,463 -2,550,403,032 5,839,313,924
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 460 -95 218
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 460 -95 218
   21. Cổ tức