Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Công nghiệp - Thương mại Hữu Nghị (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2017 2018 2019 2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 3,917,457,766 6,069,046,350 9,412,453,050 9,419,365,433
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 3,917,457,766 6,069,046,350 9,412,453,050 9,419,365,433
   4. Giá vốn hàng bán
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 3,917,457,766 6,069,046,350 9,412,453,050 9,419,365,433
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 806,966,536 608,788,943 891,614,336 1,115,630,646
   7. Chi phí tài chính 6,075,697,254
     - Trong đó: Chi phí lãi vay
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 297,387,548
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,990,288,722 7,664,777,625 7,058,006,129 5,787,202,933
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -17,638,949,222 -986,942,332 3,246,061,257 4,747,793,146
   12. Thu nhập khác 46,200,000 10,078,202 2,495,010 287,025
   13. Chi phí khác -2,682,788,766 74,383,763 140,332,060 70,010,622
   14. Lợi nhuận khác 2,728,988,766 -64,305,561 -137,837,050 -69,723,597
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -14,909,960,456 -1,051,247,893 3,108,224,207 4,678,069,549
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -14,909,960,456 -1,051,247,893 3,108,224,207 4,678,069,549
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -14,909,960,456 -1,051,247,893 3,108,224,207 4,678,069,549
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu -3,787 -267 789 1,188
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 1,188
   21. Cổ tức