Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 159,821,496,687 92,601,000,587 361,927,820,720 183,876,258,769
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 6,818,182 263,636 97,246,303
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 159,814,678,505 92,600,736,951 361,927,820,720 183,779,012,466
   4. Giá vốn hàng bán 114,568,418,043 66,047,770,828 321,489,878,804 147,436,680,543
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 45,246,260,462 26,552,966,123 40,437,941,916 36,342,331,923
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 5,386,239,607 1,139,637,753 4,521,167,710 904,644,013
   7. Chi phí tài chính 4,653,987,621 400,932,452 2,138,681,761 508,716,925
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 569,299,802 397,618,551 406,325,292 498,539,545
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết -23,078,076 -17,659,045
   9. Chi phí bán hàng 6,398,050,103 7,220,939,907 9,832,248,092 9,940,652,375
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 26,522,702,854 14,032,602,258 17,283,156,572 13,465,584,830
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 13,034,681,415 6,038,129,259 15,687,364,156 13,332,021,806
   12. Thu nhập khác 337,773,865 429,699,948 89,439,187 147,924,465
   13. Chi phí khác 95,701,061 65,085,348 182,918,144 1,070,000
   14. Lợi nhuận khác 242,072,804 364,614,600 -93,478,957 146,854,465
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 13,276,754,219 6,402,743,859 15,593,885,199 13,478,876,271
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,272,771,222 1,939,055,558 2,954,375,257 3,263,650,070
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 52,943,224 19,297,726 19,297,724 13,829,318
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 9,951,039,773 4,444,390,575 12,620,212,218 10,201,396,883
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 10,158,154,048 -266,536,235 -254,547,169 -169,226,448
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -207,114,275 4,710,926,810 12,874,759,387 10,370,623,331
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 201 93 254 205
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức