Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Viglacera Đông Triều (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 94,046,232,160 82,790,769,718 76,541,117,000 53,644,774,680
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 94,046,232,160 82,790,769,718 76,541,117,000 53,644,774,680
   4. Giá vốn hàng bán 80,645,326,359 69,728,109,179 64,138,989,462 46,067,145,630
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 13,400,905,801 13,062,660,539 12,402,127,538 7,577,629,050
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 53,889,341 4,825,938 179,478,088 71,692,564
   7. Chi phí tài chính 4,003,602,676 3,813,611,132 4,156,582,832 4,394,440,071
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 4,003,602,676 3,813,611,132 4,156,582,852 4,394,440,071
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 532,006,477 479,598,512 -734,038,221 128,587,849
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,674,804,754 3,025,818,585 2,998,727,214 2,624,247,136
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 6,244,381,235 5,748,458,248 6,160,333,801 502,046,558
   12. Thu nhập khác 10,668,000 13,000,000 15,383,000 1,319,000
   13. Chi phí khác 877 1,619,629,057 118,877
   14. Lợi nhuận khác 10,667,123 -1,606,629,057 15,264,123 1,319,000
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 6,255,048,358 4,141,829,191 6,175,597,924 503,365,558
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,253,227,605 1,159,209,407 1,262,501,118 107,590,869
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,001,820,753 2,982,619,784 4,913,096,806 395,774,689
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 5,001,820,753 2,982,619,784 4,913,096,806 395,774,689
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 500 298 491 40
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức