Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Viglacera Đông Triều (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 128,494,478,688 151,333,762,690 164,502,392,341 163,829,775,481
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 8,391,344,826 15,510,114,145 15,035,406,226 12,226,264,519
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3,280,781,118 3,280,781,118 3,384,392,475 3,452,392,475
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,952,451,786 2,771,413,334 1,169,998,705 1,487,080,032
4. Hàng tồn kho 113,906,686,871 128,942,511,373 144,128,186,889 145,771,117,221
5. Tài sản ngắn hạn khác 963,214,087 828,942,720 784,408,046 892,921,234
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 213,821,165,893 208,150,524,245 203,467,498,016 201,033,494,653
1. Các khoản phải thu dài hạn 80,000,000 80,000,000 80,000,000 80,000,000
2. Tài sản cố định 201,992,779,581 196,848,565,518 190,855,421,789 186,113,041,457
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 217,372,270 2,729,794,883
5. Đầu tư tài chính dài hạn 110,000,000 110,000,000 110,000,000 110,000,000
6. Tài sản dài hạn khác 11,421,014,042 11,111,958,727 12,422,076,227 12,000,658,313
     Tổng cộng tài sản 342,315,644,581 359,484,286,935 367,969,890,357 364,863,270,134
     I - NỢ PHẢI TRẢ 243,292,998,103 257,479,020,673 261,051,527,289 262,901,262,977
1. Nợ ngắn hạn 138,218,335,103 150,611,171,673 162,739,695,137 158,275,069,825
2. Nợ dài hạn 105,074,663,000 106,867,849,000 98,311,832,152 104,626,193,152
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 99,022,646,478 102,005,266,262 106,918,363,068 101,962,007,157
I. Vốn chủ sở hữu 99,022,646,478 102,005,266,262 106,918,363,068 101,962,007,157
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 342,315,644,581 359,484,286,935 367,969,890,357 364,863,270,134