Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Thép Dana - Ý (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 34,093,126,937 2,716,592,074 191,835,670 1,260,451,620
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 27,792,644,258
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 6,300,482,679 2,716,592,074 191,835,670 1,260,451,620
   4. Giá vốn hàng bán 79,993,480,292 33,325,787,339 27,849,957,060 23,963,599,599
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ -73,692,997,613 -30,609,195,265 -27,658,121,390 -22,703,147,979
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 453,789,725 9,963,011 26,429 15,962
   7. Chi phí tài chính 14,672,524,017 21,047,923,009 14,717,538,567 14,566,298,103
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 10,338,440,217 14,836,001,521 9,424,603,423 9,169,661,776
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 171,853,544 161,125,552 92,109,369 71,868,721
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,564,917,342 1,428,292,627 1,505,820,967 1,375,358,863
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -89,648,502,791 -53,236,573,442 -43,973,563,864 -38,716,657,704
   12. Thu nhập khác 978 2,920,300,423
   13. Chi phí khác 103,881
   14. Lợi nhuận khác -102,903 2,920,300,423
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -89,648,605,694 -50,316,273,019 -43,973,563,864 -38,716,657,704
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -89,648,605,694 -50,316,273,019 -43,973,563,864 -38,716,657,704
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -89,648,605,694 -50,316,273,019 -43,973,563,864 -38,716,657,704
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu -3,320 -1,864 -1,629 -1,434
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức