Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần DNP Holding (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,187,529,666,309 1,394,808,945,868 2,017,762,219,409 1,390,817,869,955
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 17,186,301,530 20,056,590,429 37,933,326,266 31,606,121,529
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,170,343,364,779 1,374,752,355,439 1,979,828,893,143 1,359,211,748,426
   4. Giá vốn hàng bán 982,938,674,465 1,102,030,072,300 1,650,914,696,480 1,047,339,860,609
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 187,404,690,314 272,722,283,139 328,914,196,663 311,871,887,817
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 116,760,900,602 28,269,744,499 71,152,587,567 25,992,177,169
   7. Chi phí tài chính 138,200,802,054 131,953,619,124 177,872,326,795 148,993,203,410
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 132,867,134,228 125,624,764,071 169,544,899,267 144,353,759,091
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết -4,318,747,136 7,938,060,852 2,167,528,738 4,645,200,262
   9. Chi phí bán hàng 72,098,439,497 75,533,553,276 118,352,115,996 101,952,656,348
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 83,512,335,303 94,609,027,351 142,339,785,765 78,076,992,990
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 6,035,266,926 6,833,888,739 -36,329,915,588 13,486,412,500
   12. Thu nhập khác 3,859,139,969 7,210,186,799 52,032,854,177 3,111,808,728
   13. Chi phí khác 2,834,662,672 1,773,487,045 3,766,110,203 6,092,719,917
   14. Lợi nhuận khác 1,024,477,297 5,436,699,754 48,266,743,974 -2,980,911,189
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 7,059,744,223 12,270,588,493 11,936,828,386 10,505,501,311
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 14,523,827,523 14,021,496,773 9,807,601,562 5,508,029,593
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -11,020,129,650 -4,389,897,796 -5,812,447,579 -31,354,692
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,556,046,350 2,638,989,516 7,941,674,403 5,028,826,410
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 3,333,955,961 1,473,207,966 7,426,335,634 3,220,337,899
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 222,090,389 1,165,781,550 515,338,769 1,808,488,511
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 02 11 05 15
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 02 11 05 15
   21. Cổ tức