Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Cấp nước Đà Nẵng (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 599,995,289,750 695,211,686,160 652,396,309,512 596,196,229,293
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 17,749,766,146 10,929,855,389 14,780,871,526 11,444,242,059
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 498,407,408,381 511,228,831,541 471,329,066,135 452,571,728,438
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 33,528,241,444 53,069,188,665 54,133,137,257 38,674,102,698
4. Hàng tồn kho 34,550,044,951 99,604,652,017 91,732,746,159 67,172,357,432
5. Tài sản ngắn hạn khác 15,759,828,828 20,379,158,548 20,420,488,435 26,333,798,666
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 620,343,106,279 629,830,743,523 645,915,491,609 743,593,175,193
1. Các khoản phải thu dài hạn 100,000,000
2. Tài sản cố định 450,945,564,307 438,392,014,429 423,709,753,023 411,569,165,301
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 148,873,464,983 172,586,517,964 195,148,065,456 307,450,421,051
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 20,524,076,989 18,852,211,130 27,057,673,130 24,473,588,841
     Tổng cộng tài sản 1,220,338,396,029 1,325,042,429,683 1,298,311,801,121 1,339,789,404,486
     I - NỢ PHẢI TRẢ 510,154,497,411 626,828,203,289 571,029,024,306 592,935,285,433
1. Nợ ngắn hạn 190,422,038,087 299,503,866,220 197,157,395,020 166,497,421,179
2. Nợ dài hạn 319,732,459,324 327,324,337,069 373,871,629,286 426,437,864,254
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 710,183,898,618 698,214,226,394 727,282,776,815 746,854,119,053
I. Vốn chủ sở hữu 708,408,123,918 696,438,451,694 725,780,198,219 745,317,774,650
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác 1,775,774,700 1,775,774,700 1,502,578,596 1,536,344,403
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 1,220,338,396,029 1,325,042,429,683 1,298,311,801,121 1,339,789,404,486