Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Tập đoàn Đức Long Gia Lai (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 745,074,928,540 327,128,519,662 489,740,477,207
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 5,838,137 901,260,080 1,193,377,954
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 745,069,090,403 326,227,259,582 488,547,099,253
   4. Giá vốn hàng bán 604,720,366,324 258,313,839,553 411,328,117,099
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 140,348,724,079 67,913,420,029 77,218,982,154
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 41,056,010,619 32,009,884,714 45,326,142,323
   7. Chi phí tài chính 101,586,546,353 82,321,605,428 109,626,123,590
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 94,480,796,285 82,319,416,426 107,601,593,223
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 42,310,907 100,547,491 -262,580,285
   9. Chi phí bán hàng 6,631,554,528 4,073,532,286 4,782,367,304
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 54,695,860,389 53,048,192,398 209,672,901,550
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 18,533,084,335 -39,419,477,878 -201,798,848,252
   12. Thu nhập khác 1,554,840,024 2,920,893,807 1,440,133,178
   13. Chi phí khác 3,372,848,814 8,182,450,909 6,652,630,557
   14. Lợi nhuận khác -1,818,008,790 -5,261,557,102 -5,212,497,379
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 16,715,075,545 -44,681,034,980 -207,011,345,631
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,729,302,190 731,824,585 2,004,592,974
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,391,293,316 2,013,165,748 4,297,743,640
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 11,594,480,039 -47,426,025,313 -213,313,682,245
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 1,245,975,739 -231,053,268 -3,084,135,604
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 10,348,504,300 -47,194,972,045 -210,229,546,641
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 35 -158 -702
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 35 -158 -702
   21. Cổ tức