Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Dược khoa (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2016 2017 2018 2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 44,770,159,758 66,817,094,411 79,895,494,659
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 201,696,008
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 44,770,159,758 66,817,094,411 79,693,798,651
   4. Giá vốn hàng bán 33,972,038,137 46,742,973,311 55,387,565,299
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 10,798,121,621 20,074,121,100 24,306,233,352
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 113,489,472 22,916,832 2,131,966
   7. Chi phí tài chính 500,205,815 4,602,615,671 5,429,960,359
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 500,205,815 4,588,903,964 5,424,536,073
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 1,621,874,786 1,601,194,593 1,726,180,270
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,214,265,486 11,034,136,419 12,965,816,684
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 575,265,006 2,859,091,249 4,186,408,005
   12. Thu nhập khác 59,567,345 4,416,433
   13. Chi phí khác 25,593 114,147,341 232,180,142
   14. Lợi nhuận khác 59,541,752 -109,730,908 -232,180,142
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 634,806,758 2,749,360,341 3,954,227,863
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 176,669,574 647,750,870 1,354,580,443
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 458,137,184 2,101,609,471 2,599,647,420
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 458,137,184 2,101,609,471 2,599,647,420
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 169 702 869
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức