Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 6,571,240,908,454 7,297,223,409,389 7,319,808,939,484
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 263,078,748,479 408,938,011,038 290,686,485,579
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 125,000,000,000 131,000,000,000 109,000,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,019,204,664,803 2,254,460,921,878 2,250,634,928,725
4. Hàng tồn kho 3,981,516,139,924 4,394,093,058,632 4,478,893,890,132
5. Tài sản ngắn hạn khác 182,441,355,248 108,731,417,841 190,593,635,048
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 1,526,788,551,505 4,516,859,492,310 4,533,277,220,444
1. Các khoản phải thu dài hạn 84,005,999,999 3,111,277,967,009 3,111,277,967,009
2. Tài sản cố định 776,576,963,129 764,157,704,810 764,998,668,097
3. Bất động sản đầu tư 153,934,562,305 152,042,667,199 151,096,719,646
4. Tài sản dở dang dài hạn 87,273,059,817 87,914,811,771 89,055,873,321
5. Đầu tư tài chính dài hạn 302,135,478,852 290,166,106,348 311,688,217,110
6. Tài sản dài hạn khác 122,862,487,403 111,300,235,173 105,159,775,261
     Tổng cộng tài sản 8,098,029,459,959 11,814,082,901,699 11,853,086,159,928
     I - NỢ PHẢI TRẢ 4,145,543,263,735 7,032,562,940,105 7,042,427,492,039
1. Nợ ngắn hạn 3,225,649,095,854 5,995,065,015,211 5,799,160,509,576
2. Nợ dài hạn 919,894,167,881 1,037,497,924,894 1,243,266,982,463
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 3,952,486,196,224 4,781,519,961,594 4,810,658,667,889
I. Vốn chủ sở hữu 3,952,486,196,224 4,781,519,961,594 4,810,658,667,889
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 8,098,029,459,959 11,814,082,901,699 11,853,086,159,928