Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 668,285,584,329 559,320,569,734 743,858,934,587 994,170,585,455
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 9,543,350
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 668,285,584,329 559,311,026,384 743,858,934,587 994,170,585,455
   4. Giá vốn hàng bán 718,509,818,888 663,086,125,207 802,365,501,685 971,693,688,976
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ -50,224,234,559 -103,775,098,823 -58,506,567,098 22,476,896,479
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,899,047,182 4,801,052,305 13,120,274,780 3,572,126,658
   7. Chi phí tài chính 234,055,480,642 241,125,421,133 269,380,747,613 218,870,185,883
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 232,688,574,241 241,125,421,133 269,380,747,613 218,870,185,883
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết -2,121,326,559 3,591,929,386
   9. Chi phí bán hàng 19,976,193,137 16,103,064,526 34,566,945,728 31,817,581,683
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 29,584,241,961 28,465,405,626 40,829,389,241 26,666,360,304
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -331,062,429,676 -384,667,937,803 -386,571,445,514 -251,305,104,733
   12. Thu nhập khác 276,640,167 265,703,879 327,904,725 2,252,728,322
   13. Chi phí khác 966,611,003 31,813,626 1,500,406,673 8,937,242
   14. Lợi nhuận khác -689,970,836 233,890,253 -1,172,501,948 2,243,791,080
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -331,752,400,512 -384,434,047,550 -387,743,947,462 -249,061,313,653
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 303,669,898 161,952,245 -223,116,770
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -332,056,070,410 -384,595,999,795 -387,520,830,692 -249,061,313,653
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 617,884,128 220,017,659 -144,530,765 121,149,966
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -332,673,954,538 -384,816,017,454 -387,376,299,927 -249,182,463,619
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu -1,222 -1,414 -1,423 -915
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức