Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 930,300,434,952 960,806,872,207 929,431,092,368 734,906,905,437
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 178,810,741,025 124,494,899,364 221,320,856,530 229,080,249,049
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 8,000,000,000 8,000,000,000 8,000,000,000 8,000,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 246,040,269,303 188,789,286,138 158,140,566,103 139,587,251,386
4. Hàng tồn kho 488,926,082,918 625,197,228,551 535,539,546,159 354,996,152,244
5. Tài sản ngắn hạn khác 8,523,341,706 14,325,458,154 6,430,123,576 3,243,252,758
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 8,079,825,703,392 7,881,066,030,940 7,696,817,156,052 7,498,413,908,901
1. Các khoản phải thu dài hạn 740,864,046,522 739,753,518,175 740,804,017,963 740,804,017,963
2. Tài sản cố định 6,092,674,754,675 5,939,259,028,201 5,787,231,820,509 5,647,998,580,473
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 71,290,843,401 75,463,046,064 71,418,784,594 71,581,223,068
5. Đầu tư tài chính dài hạn 13,111,324,270 9,662,812,368 21,246,807,231 9,662,812,368
6. Tài sản dài hạn khác 1,161,884,734,524 1,116,927,626,132 1,076,115,725,755 1,028,367,275,029
     Tổng cộng tài sản 9,010,126,138,344 8,841,872,903,147 8,626,248,248,420 8,233,320,814,338
     I - NỢ PHẢI TRẢ 10,220,789,081,051 10,440,580,357,551 10,604,484,468,039 10,467,902,636,496
1. Nợ ngắn hạn 3,856,728,248,904 5,536,888,947,335 5,741,833,408,469 5,636,283,154,789
2. Nợ dài hạn 6,364,060,832,147 4,903,691,410,216 4,862,651,059,570 4,831,619,481,707
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU -1,210,662,942,707 -1,598,707,454,404 -1,978,236,219,619 -2,234,581,822,158
I. Vốn chủ sở hữu -1,210,662,942,707 -1,598,707,454,404 -1,978,236,219,619 -2,234,581,822,158
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 9,010,126,138,344 8,841,872,903,147 8,626,248,248,420 8,233,320,814,338