Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Xây dựng Công nghiệp DESCON (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2010 2011 2012 2013 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 324,237,480,119 295,186,036,547 229,235,479,954 337,589,762,393
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 324,237,480,119 295,186,036,547 229,235,479,954 337,589,762,393
   4. Giá vốn hàng bán 307,851,735,521 293,241,166,605 213,866,157,806 315,167,598,369
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 16,385,744,598 1,944,869,942 15,369,322,148 22,422,164,024
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 10,254,822,187 15,838,285,036 1,675,422,712 1,009,418,962
   7. Chi phí tài chính 6,736,129,734 4,802,848,648 -433,744,370 3,521,232,802
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 2,185,672,440 2,233,242,429 2,357,780,283 4,654,961,432
   8. Chi phí bán hàng
   9. Chi phí quản lý doanh nghiệp 29,016,683,822 19,472,392,939 15,433,189,749 16,047,722,521
   10. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -9,112,246,770 -6,492,086,609 2,045,299,481 3,862,627,663
   11. Thu nhập khác 2,284,168,266 2,363,434,343 1,484,192,066 5,369,471,060
   12. Chi phí khác 10,235,439,807 1,006,237,051 1,560,931,827 2,661,777,221
   13. Lợi nhuận khác -7,951,271,541 1,357,197,292 -76,739,761 2,707,693,839
   14. Phần lãi (lỗ thuần) trong công ty liên doanh/liên kết
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -17,063,518,311 -5,134,889,317 1,968,559,720 6,570,321,502
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 93,590,036
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,003,662,625
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -18,160,770,971 -5,134,889,317 1,968,559,720 6,570,321,502
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -18,160,770,971 -5,134,889,317 1,968,559,720 6,570,321,502
   17. Lãi cơ bản trên cổ phiếu -499 191 638
   18. Cổ tức
   19. Lãi suy giảm trên cổ phiếu