Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Cấp nước Điện Biên (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 13,557,663,738 14,308,029,019 16,750,363,871 14,273,840,739
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 13,557,663,738 14,308,029,019 16,750,363,871 14,273,840,739
   4. Giá vốn hàng bán 11,429,562,199 11,411,078,028 13,395,843,260 11,556,932,705
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 2,128,101,539 2,896,950,991 3,354,520,611 2,716,908,034
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 300,388,495 18,348,021 93,265,823 12,858,184
   7. Chi phí tài chính 53,876,370 62,139,620
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 53,568,870 62,139,620
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,061,672,455 2,179,919,019 2,442,327,164 2,567,424,241
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 366,817,579 681,503,623 1,005,459,270 100,202,357
   12. Thu nhập khác 128,861,297 05
   13. Chi phí khác 269,847,239
   14. Lợi nhuận khác 128,861,297 05 -269,847,239
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 495,678,876 681,503,628 735,612,031 100,202,357
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 99,135,775 136,300,726 32,948,377 20,040,471
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 396,543,101 545,202,902 702,663,654 80,161,886
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 396,543,101 545,202,902 702,663,654 80,161,886
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 10 14 18 02
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức