Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 18,815,064,033 9,344,351,649 20,276,569,836 39,360,886,865
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 18,815,064,033 9,344,351,649 20,276,569,836 39,360,886,865
   4. Giá vốn hàng bán 19,637,454,153 12,991,942,404 28,219,335,557 32,844,384,869
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ -822,390,120 -3,647,590,755 -7,942,765,721 6,516,501,996
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 38,531,402 237,421,633 10,303,654 57,231,789
   7. Chi phí tài chính 775,545
     - Trong đó: Chi phí lãi vay
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 373,089,082 213,154,953 551,713,116 2,799,914,864
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,452,726,144 1,990,031,907 4,312,668,338 5,184,460,293
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -5,609,673,944 -5,613,355,982 -12,796,843,521 -1,411,416,917
   12. Thu nhập khác 10,182,569 10,004 31,643,069,874 3,443,670
   13. Chi phí khác 133,527,463 35,206,891 125,917,080 1,747,956,964
   14. Lợi nhuận khác -123,344,894 -35,196,887 31,517,152,794 -1,744,513,294
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -5,733,018,838 -5,648,552,869 18,720,309,273 -3,155,930,211
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 387,471,702 64,789,181 346,656,592
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -6,120,490,540 -5,648,552,869 18,655,520,092 -3,502,586,803
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số -6,600,415 -13,024,220 -72,634,506 -12,879,287
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -6,113,890,125 -5,635,528,649 18,728,154,598 -3,489,707,516
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức