Kết quả hoạt động kinh doanh / CTCP Chế tạo máy Vinacomin (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 389,237,540,879 363,919,894,930 407,122,617,362 376,486,457,498
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 389,237,540,879 363,919,894,930 407,122,617,362 376,486,457,498
   4. Giá vốn hàng bán 366,119,904,622 340,893,891,651 366,573,495,959 353,688,744,512
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 23,117,636,257 23,026,003,279 40,549,121,403 22,797,712,986
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 779,803 12,472,480 -9,660,198 1,083,801
   7. Chi phí tài chính 4,792,899,359 3,439,434,650 3,824,749,301 3,995,529,558
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 3,849,425,569 3,124,496,377 3,661,792,215 3,685,044,894
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng -854,801,849 2,963,160,175 5,960,497,581 2,643,355,968
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,096,876,848 13,713,415,061 27,700,916,341 13,356,841,853
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,083,441,702 2,922,465,873 3,053,297,982 2,803,069,408
   12. Thu nhập khác 342,091,439 86,063,230 679,443,955 63,599,730
   13. Chi phí khác 515,923,746 17,433,649 227,955,165 46,915,851
   14. Lợi nhuận khác -173,832,307 68,629,581 451,488,790 16,683,879
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,909,609,395 2,991,095,454 3,504,786,772 2,819,753,287
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 581,921,879 600,663,436 705,388,016 563,950,657
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,327,687,516 2,390,432,018 2,799,398,756 2,255,802,630
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 2,327,687,516 2,390,432,018 2,799,398,756 2,255,802,630
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức