Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Gia Lai CTC (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 19,088,901,951 17,518,145,908 15,434,931,120 19,115,420,535
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 19,088,901,951 17,518,145,908 15,434,931,120 19,115,420,535
   4. Giá vốn hàng bán 12,518,658,982 10,310,339,179 11,500,555,004 15,930,163,735
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 6,570,242,969 7,207,806,729 3,934,376,116 3,185,256,800
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 896,597 304,431 486,380 219,937
   7. Chi phí tài chính 2,623,539,971 3,433,106,797 1,499,631,178 3,488,014,749
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 2,623,539,971 3,433,106,797 1,499,631,178 3,488,014,749
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 2,532,286,435 2,224,647,205 1,567,855,149 1,025,549,309
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,376,994,511 1,704,642,288 816,354,092 644,494,475
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 38,318,649 -154,285,130 51,022,077 -1,972,581,796
   12. Thu nhập khác 18,623,483 23,904,811 73,083,682 1,000,624,715
   13. Chi phí khác 24,591,340 4,845,834 4,561,992 14,210,931
   14. Lợi nhuận khác -5,967,857 19,058,977 68,521,690 986,413,784
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 32,350,792 -135,226,153 119,543,767 -986,168,012
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 32,350,792 -135,226,153 119,543,767 -986,168,012
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 32,350,792 -135,226,153 119,543,767 -986,168,012
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức