Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Công trình 3 (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2017 2018 2019 2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 175,496,990,393 288,663,994,126 230,893,794,545 329,546,303,953
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 175,496,990,393 288,663,994,126 230,893,794,545 329,546,303,953
   4. Giá vốn hàng bán 162,880,256,015 259,505,190,681 210,855,165,661 283,451,942,210
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 12,616,734,378 29,158,803,445 20,038,628,884 46,094,361,743
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 60,156,983 182,167,662 99,642,242 333,798,852
   7. Chi phí tài chính 5,215,747,269 9,479,101,621 5,836,223,175 13,895,730,835
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 5,215,747,269 10,979,407,512 5,799,632,852 13,895,730,835
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,211,388,780 14,112,708,317 10,075,288,324 29,051,684,544
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,249,755,312 5,749,161,169 4,226,759,627 3,480,745,216
   12. Thu nhập khác 392,021,312 3,278,034,530 422,990,801 823,681,243
   13. Chi phí khác 144,802,809 2,636,956,461 212,718,077 287,948,220
   14. Lợi nhuận khác 247,218,503 641,078,069 210,272,724 535,733,023
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,496,973,815 6,390,239,238 4,437,032,351 4,016,478,239
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 953,500,433 477,452,522 393,042,496 583,370,944
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,543,473,382 5,912,786,716 4,043,989,855 3,433,107,295
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 59,987,750 75,883,277 214,127,408 45,481,174
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 3,483,485,632 5,836,903,439 3,829,862,447 3,387,626,121
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 435 730 479 423
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức