Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Bất động sản Thế Kỷ (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2021 Quý 1- 2022 Quý 2- 2022 Quý 3- 2022 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,088,896,698,955 1,942,210,976,428 624,451,418,952 754,677,252,105
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 1,088,896,698,955 1,942,210,976,428 624,451,418,952 754,677,252,105
4. Giá vốn hàng bán 757,215,934,176 1,483,246,859,181 370,175,534,527 575,807,601,776
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 331,680,764,779 458,964,117,247 254,275,884,425 178,869,650,329
6. Doanh thu hoạt động tài chính 42,560,484,905 23,643,591,705 37,158,312,360 15,317,199,048
7. Chi phí tài chính 47,106,561,987 34,780,775,695 38,373,539,579 40,434,225,330
- Trong đó: Chi phí lãi vay 47,106,561,987 34,780,775,695 38,373,539,579 40,434,225,330
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 42,519,023,474 198,523,298,222 73,894,792,910 35,796,460,826
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 122,393,385,984 66,776,472,082 69,558,306,147 66,629,555,132
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 162,222,278,239 182,527,162,953 109,607,558,149 51,326,608,089
12. Thu nhập khác 676,582,709 519,618,084 219,383,678 482,436,513
13. Chi phí khác 4,468,698,778 2,103,455,962 2,007,852,816 8,262,276,497
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -3,792,116,069 -1,583,837,878 -1,788,469,138 -7,779,839,984
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 158,430,162,170 180,943,325,075 107,819,089,011 43,546,768,105
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 36,247,737,593 39,062,978,107 18,818,472,390 11,438,122,074
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,044,868,795
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 122,182,424,577 141,880,346,968 89,000,616,621 31,063,777,236
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 129,106,796,227 145,490,944,507 85,080,882,482 27,850,871,247
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát -6,924,371,650 -3,610,597,539 3,919,734,139 3,212,905,989
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 722 422 139
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)