Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Bất động sản Thế Kỷ (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2021 Quý 1- 2022 Quý 2- 2022 Quý 3- 2022 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 4,117,661,253,913 4,357,555,864,483 4,648,194,493,160 4,363,131,797,159
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 125,002,551,997 73,571,365,307 124,518,823,978 167,300,219,382
1. Tiền 121,930,533,609 46,326,940,838 124,518,823,978 167,300,219,382
2. Các khoản tương đương tiền 3,072,018,388 27,244,424,469
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,460,567,883,188 778,402,004,609 785,931,070,277 744,894,355,216
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1,460,567,883,188 778,402,004,609 785,931,070,277 744,894,355,216
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,012,888,785,917 3,052,437,169,950 3,285,620,681,010 3,090,357,003,012
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 611,992,328,831 1,159,139,560,455 1,267,477,429,105 989,888,602,450
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 265,533,898,029 208,606,502,806 198,380,513,598 213,362,775,304
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 103,760,700,000 253,760,700,000 230,260,700,000 230,260,700,000
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,086,530,016,017 1,486,035,618,989 1,644,607,250,607 1,711,950,137,558
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -54,928,156,960 -55,105,212,300 -55,105,212,300 -55,105,212,300
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 501,938,845,138 425,640,203,821 418,761,426,752 338,091,471,781
1. Hàng tồn kho 501,938,845,138 425,640,203,821 418,761,426,752 338,091,471,781
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 17,263,187,673 27,505,120,796 33,362,491,143 22,488,747,768
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 15,911,760,446 26,841,047,336 31,996,561,926 21,623,229,108
2. Thuế GTGT được khấu trừ 1,054,119,507 284,250,449 660,510,704 519,302,189
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 297,307,720 379,823,011 705,418,513 346,216,471
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 2,171,612,775,799 2,640,079,080,973 2,388,690,290,027 2,506,588,384,312
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,754,159,253,333 2,231,391,195,021 1,969,889,153,333 2,104,917,636,961
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn 281,200,000,000 583,620,341,688 351,943,000,000 351,943,000,000
6. Phải thu dài hạn khác 1,472,959,253,333 1,647,770,853,333 1,617,946,153,333 1,752,974,636,961
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 234,737,153,533 221,561,210,025 232,734,469,686 220,828,438,882
1. Tài sản cố định hữu hình 144,482,353,025 136,963,210,149 145,853,549,005 142,114,909,552
- Nguyên giá 188,390,884,245 184,319,534,842 196,934,252,309 197,055,506,854
- Giá trị hao mòn lũy kế -43,908,531,220 -47,356,324,693 -51,080,703,304 -54,940,597,302
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 90,254,800,508 84,597,999,876 86,880,920,681 78,713,529,330
- Nguyên giá 155,358,179,810 159,473,104,213 169,593,678,213 169,593,678,213
- Giá trị hao mòn lũy kế -65,103,379,302 -74,875,104,337 -82,712,757,532 -90,880,148,883
III. Bất động sản đầu tư 134,376,773,597 133,250,711,249 132,124,648,901 130,998,586,553
- Nguyên giá 135,127,481,829 135,127,481,829 135,127,481,829 135,127,481,829
- Giá trị hao mòn lũy kế -750,708,232 -1,876,770,580 -3,002,832,928 -4,128,895,276
IV. Tài sản dở dang dài hạn 6,724,529,594 7,185,069,154 7,335,014,710 8,435,014,710
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 6,724,529,594 7,185,069,154 7,335,014,710 8,435,014,710
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 41,615,065,742 46,690,895,524 46,607,003,397 41,408,707,206
1. Chi phí trả trước dài hạn 41,615,065,742 46,690,895,524 46,607,003,397 41,408,707,206
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 6,289,274,029,712 6,997,634,945,456 7,036,884,783,187 6,869,720,181,471
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 2,850,782,645,756 3,418,050,625,733 3,402,352,554,246 3,208,527,527,071
I. Nợ ngắn hạn 1,896,652,609,604 2,463,705,589,581 2,444,116,129,294 2,252,651,714,119
1. Phải trả người bán ngắn hạn 108,603,680,057 99,597,953,594 129,446,928,166 112,814,925,931
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 136,935,505,916 462,851,402,892 61,511,058,796 75,111,475,819
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 252,980,260,604 221,162,260,929 190,266,669,751 257,881,818,170
4. Phải trả người lao động 67,162,379,517 99,729,630,381 168,127,498,908 138,784,348,508
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 107,656,364,421 262,667,387,079 340,385,645,817 273,542,937,331
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 15,309,976,092 27,355,535,708 24,185,970,329 25,635,083,990
9. Phải trả ngắn hạn khác 399,312,464,319 243,379,278,084 294,861,224,901 287,943,130,291
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 765,747,374,775 1,021,526,237,011 1,187,507,507,898 1,038,869,219,351
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 42,944,603,903 25,435,903,903 47,823,624,728 42,068,774,728
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 954,130,036,152 954,345,036,152 958,236,424,952 955,875,812,952
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 4,130,036,152 4,345,036,152 5,482,424,952 3,373,592,952
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 950,000,000,000 950,000,000,000 952,754,000,000 952,502,220,000
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 3,438,491,383,956 3,579,584,319,723 3,634,532,228,941 3,661,192,654,400
I. Vốn chủ sở hữu 3,438,491,383,956 3,579,584,319,723 3,634,532,228,941 3,661,192,654,400
1. Vốn góp của chủ sở hữu 2,015,995,570,000 2,015,995,570,000 2,015,995,570,000 2,015,995,570,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 2,015,995,570,000 2,015,995,570,000 2,015,995,570,000 2,015,995,570,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 149,799,450,000 149,799,450,000 149,799,450,000 149,799,450,000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu 54,125,000,000 54,125,000,000 54,125,000,000 54,125,000,000
5. Cổ phiếu quỹ -1,080,000 -1,080,000 -1,080,000 -1,080,000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 98,140,899,213 99,974,426,913 123,965,960,504 123,965,960,504
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,089,916,301,174 1,236,206,060,677 1,263,298,729,803 1,286,449,527,992
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 457,742,648,981 145,490,944,507 231,246,753,302 253,734,236,253
- LNST chưa phân phối kỳ này 632,173,652,193 1,090,715,116,170 1,032,051,976,501 1,032,715,291,739
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 30,515,243,569 23,484,892,133 27,348,598,634 30,858,225,904
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 6,289,274,029,712 6,997,634,945,456 7,036,884,783,187 6,869,720,181,471