Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Cảng Cát Lái (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 82,219,116,219 120,878,181,983 110,541,109,289 79,424,501,629
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 82,219,116,219 120,878,181,983 110,541,109,289 79,424,501,629
   4. Giá vốn hàng bán 47,871,856,036 89,130,285,929 85,837,788,974 51,047,608,198
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 34,347,260,183 31,747,896,054 24,703,320,315 28,376,893,431
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,927,905,226 6,771,041,327 2,060,724,676 1,950,403,734
   7. Chi phí tài chính 337,360,269 230,862,508 4,378,369,948 32,645,107
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 337,360,269 230,862,508 152,206,490 32,645,107
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 1,572,862,088
   9. Chi phí bán hàng 551,971,742 113,558,006
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,628,516,777 5,831,141,104 6,841,092,427 4,734,865,089
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 32,309,288,363 31,904,962,027 15,431,024,610 27,132,649,057
   12. Thu nhập khác 409,854,545
   13. Chi phí khác
   14. Lợi nhuận khác 409,854,545
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 32,309,288,363 31,904,962,027 15,840,879,155 27,132,649,057
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,489,457,672 6,408,592,405 3,195,775,831 5,064,557,394
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 25,819,830,691 25,496,369,622 12,645,103,324 22,068,091,663
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 756,336,560 1,172,621,727 -251,445,301 353,638,118
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 25,063,494,131 24,323,747,895 12,896,548,625 21,714,453,545
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 737 715 379 639
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 737 715 379 639
   21. Cổ tức