Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Cát Lợi (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 465,736,008,863 528,310,313,179 480,393,698,123 491,075,765,459
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 465,736,008,863 528,310,313,179 480,393,698,123 491,075,765,459
   4. Giá vốn hàng bán 403,493,759,658 451,830,146,774 408,417,887,681 435,186,392,766
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 62,242,249,205 76,480,166,405 71,975,810,442 55,889,372,693
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,779,176,760 1,132,809,827 889,774,110 1,628,553,676
   7. Chi phí tài chính 6,148,706,139 5,625,410,084 10,223,369,027 3,124,500,338
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 1,202,167,239 291,071,583 149,683,913 253,043,321
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 5,951,754,357 6,617,993,727 6,653,669,638 6,093,059,846
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,352,225,797 13,964,486,227 15,389,114,648 19,394,639,890
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 37,568,739,672 51,405,086,194 40,599,431,239 28,905,726,295
   12. Thu nhập khác 141,885,391 81,727,314 212,527,278 148,141,265
   13. Chi phí khác 5,000,000 6,000,000 78,925,425
   14. Lợi nhuận khác 136,885,391 75,727,314 133,601,853 148,141,265
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 37,705,625,063 51,480,813,508 40,733,033,092 29,053,867,560
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,541,125,013 10,296,162,702 8,383,098,509 5,810,773,512
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 30,164,500,050 41,184,650,806 32,349,934,583 23,243,094,048
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 30,164,500,050 41,184,650,806 32,349,934,583 23,243,094,048
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 1,047 1,430 1,123 887
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 1,047 1,430 1,123 887
   21. Cổ tức