Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Cát Lợi (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 865,925,164,669 869,331,010,934 839,016,028,081 918,089,811,125
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 79,130,521,470 46,456,637,780 55,820,130,138 72,725,589,165
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 175,907,684,044 202,908,004,958 173,376,900,031 205,730,385,875
4. Hàng tồn kho 602,439,029,903 609,798,070,263 599,567,026,308 633,183,390,244
5. Tài sản ngắn hạn khác 8,447,929,252 10,168,297,933 10,251,971,604 6,450,445,841
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 98,048,092,674 88,855,936,212 72,603,931,404 71,147,886,700
1. Các khoản phải thu dài hạn 3,320,000,000 3,320,000,000
2. Tài sản cố định 75,649,528,667 66,974,716,316 58,948,495,458 52,291,948,314
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 12,950,000 186,950,000 174,000,000
5. Đầu tư tài chính dài hạn 13,400,000,000 13,400,000,000 8,844,000,000 3,664,320,000
6. Tài sản dài hạn khác 5,678,564,007 5,148,269,896 4,624,485,946 15,017,618,386
     Tổng cộng tài sản 963,973,257,343 958,186,947,146 911,619,959,485 989,237,697,825
     I - NỢ PHẢI TRẢ 280,661,829,903 233,690,868,900 180,981,529,656 235,356,173,948
1. Nợ ngắn hạn 280,661,829,903 233,690,868,900 180,475,534,574 234,850,178,866
2. Nợ dài hạn 505,995,082 505,995,082
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 683,311,427,440 724,496,078,246 730,638,429,829 753,881,523,877
I. Vốn chủ sở hữu 683,311,427,440 724,496,078,246 730,638,429,829 753,881,523,877
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 963,973,257,343 958,186,947,146 911,619,959,485 989,237,697,825