Kết quả hoạt động kinh doanh / Tổng Công ty Xây dựng Công trình Giao thông 6 - CTCP (OTC)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2012 2013 2014 2015 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,458,195,680,282 1,901,237,885,856
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,458,195,680,282 1,901,237,885,856
   4. Giá vốn hàng bán 1,355,393,632,361 1,774,694,506,516
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 102,802,047,921 126,543,379,340
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 23,313,250,864 18,192,582,344
   7. Chi phí tài chính 22,734,289,100 29,421,478,512
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 21,688,146,124 28,395,338,288
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 436,222,427
   9. Chi phí bán hàng 79,569,741,075 201,593,185
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 100,623,503,671
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 23,375,046,183 14,489,386,316
   12. Thu nhập khác 2,771,274,461 10,344,692,795
   13. Chi phí khác 6,124,126,857 6,812,382,461
   14. Lợi nhuận khác -3,352,852,396 3,532,310,334
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 20,022,193,787 18,021,696,650
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,302,454,147 3,548,408,093
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,561,311,959
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 15,719,739,640 12,911,976,598
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 416,926,923 -19,368,680
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 15,302,812,717 12,931,345,278
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 311 256
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức