Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2012 2013 2014 2015 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,307,987,468,701 1,284,667,082,974
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 327,548,049,538 139,581,220,701
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,515,311,664 14,405,412,493
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 585,416,067,788 638,091,977,148
4. Hàng tồn kho 347,452,344,075 486,782,367,423
5. Tài sản ngắn hạn khác 45,055,695,636 5,806,105,209
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 469,947,109,227 406,236,812,201
1. Các khoản phải thu dài hạn 10,000,000
2. Tài sản cố định 341,083,480,881 302,036,069,995
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 18,600,246,972
5. Đầu tư tài chính dài hạn 73,601,023,525 57,412,463,051
6. Tài sản dài hạn khác 37,272,146,183 28,178,032,183
     Tổng cộng tài sản 1,777,934,577,928 1,690,903,895,175
     I - NỢ PHẢI TRẢ 1,257,245,577,010 1,179,187,306,359
1. Nợ ngắn hạn 1,242,012,341,449 1,177,322,440,015
2. Nợ dài hạn 15,233,235,561 1,864,866,344
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 505,783,767,096 511,716,588,816
I. Vốn chủ sở hữu 506,194,670,775 512,127,492,495
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác -410,903,679 -410,903,679
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 14,905,233,822
     Tổng cộng nguồn vốn 1,777,934,577,928 1,690,903,895,175