Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng số 4 (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2017 2018 2019 2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 895,889,351,679 692,221,768,466 627,036,901,899 537,833,571,865
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 35,568,605,884 18,878,223,190 6,353,864,470 35,801,745,444
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 463,859,340,187 397,970,778,954 360,208,779,343 281,523,740,015
4. Hàng tồn kho 395,734,343,174 275,195,093,871 259,034,818,726 220,176,691,841
5. Tài sản ngắn hạn khác 727,062,434 177,672,451 1,439,439,360 331,394,565
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 475,112,963,280 443,983,047,647 396,446,301,150 414,341,032,810
1. Các khoản phải thu dài hạn 52,500,000 46,500,000 46,500,000
2. Tài sản cố định 167,052,946,751 158,294,039,749 130,903,468,428 128,387,367,319
3. Bất động sản đầu tư 192,226,005,664 172,256,329,769 145,154,926,923 164,948,452,895
4. Tài sản dở dang dài hạn 81,091,784,693 84,922,594,054 84,982,204,054 90,334,691,188
5. Đầu tư tài chính dài hạn 21,195,175,390 21,108,729,489 21,148,846,211 21,148,846,211
6. Tài sản dài hạn khác 13,547,050,782 7,348,854,586 14,210,355,534 9,475,175,197
     Tổng cộng tài sản 1,371,002,314,959 1,136,204,816,113 1,023,483,203,049 952,174,604,675
     I - NỢ PHẢI TRẢ 1,145,608,351,910 910,323,255,152 796,325,503,547 584,265,057,987
1. Nợ ngắn hạn 977,691,447,410 749,090,836,602 642,012,065,797 436,670,979,287
2. Nợ dài hạn 167,916,904,500 161,232,418,550 154,313,437,750 147,594,078,700
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 225,393,963,049 225,881,560,961 227,157,699,502 367,909,546,688
I. Vốn chủ sở hữu 225,393,963,049 225,881,560,961 227,157,699,502 367,909,546,688
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 1,371,002,314,959 1,136,204,816,113 1,023,483,203,049 952,174,604,675