Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2009 2010 2011 2012 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 9,799,321,353 12,614,970,545 9,360,858,520
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 9,480,399,301 9,795,338,959 7,894,930,215
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 163,075,070 2,819,631,586 795,342,995
4. Hàng tồn kho
5. Tài sản ngắn hạn khác 155,846,982 670,585,310
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 10,015,048,671 9,998,100,883 27,669,335,990
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 10,015,048,671 9,998,100,883 27,669,335,990
3. Lợi thế thương mại
4. Bất động sản đầu tư
5. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác
     Tổng cộng tài sản 19,814,370,024 22,613,071,428 37,030,194,510
     I - NỢ PHẢI TRẢ 4,064,551,789 5,297,235,352 12,285,387,135
1. Nợ ngắn hạn 4,010,980,062 5,168,627,614 12,285,387,135
2. Nợ dài hạn 53,571,727 128,607,738
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 15,749,818,235 17,315,836,076 24,744,807,375
1. Vốn chủ sở hữu 14,714,593,160 17,315,836,076 24,744,807,375
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác 1,035,225,075
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 19,814,370,024 22,613,071,428 37,030,194,510