Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Bao bì Tiền Giang (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2017 2018 2019 2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 22,240,023,583 24,155,708,291 19,503,406,910 18,361,998,783
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 8,244,713,586 6,103,473,216 8,988,817,749 6,680,688,679
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,582,847,141 8,982,591,980 3,315,923,442 1,876,791,053
4. Hàng tồn kho 11,359,903,015 9,069,643,095 7,198,665,719 9,804,519,051
5. Tài sản ngắn hạn khác 52,559,841
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 1,625,105,923 1,199,798,029 1,028,752,836 1,660,286,662
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 1,625,105,923 1,199,798,029 1,028,752,836 1,660,286,662
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác
     Tổng cộng tài sản 23,865,129,506 25,355,506,320 20,532,159,746 20,022,285,445
     I - NỢ PHẢI TRẢ 2,129,417,043 3,904,588,211 1,266,781,909 617,269,050
1. Nợ ngắn hạn 2,129,417,043 3,904,588,211 1,266,781,909 617,269,050
2. Nợ dài hạn
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 21,735,712,463 21,450,918,109 19,265,377,837 19,405,016,395
I. Vốn chủ sở hữu 21,735,712,463 21,450,918,109 19,265,377,837 19,405,016,395
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 23,865,129,506 25,355,506,320 20,532,159,746 20,022,285,445