Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 30,589,600,643 32,661,165,397 17,062,348,220
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 668,427,182 3,251,015,649 870,218,365
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 4,000,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 17,112,042,039 22,331,185,628 4,159,163,230
4. Hàng tồn kho 12,809,131,422 7,078,964,120 8,032,966,625
5. Tài sản ngắn hạn khác
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 1,192,386,221 1,039,068,602 1,057,652,564
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 571,446,221 542,225,402 483,783,764
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn 620,940,000 496,843,200 573,868,800
6. Tài sản dài hạn khác
     Tổng cộng tài sản 31,781,986,864 33,700,233,999 18,120,000,784
     I - NỢ PHẢI TRẢ 18,011,029,618 19,368,799,727 4,590,831,175
1. Nợ ngắn hạn 18,011,029,618 19,368,799,727 4,590,831,175
2. Nợ dài hạn
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 13,770,957,246 14,331,434,272 13,529,169,609
I. Vốn chủ sở hữu 13,770,957,246 14,331,434,272 13,529,169,609
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 31,781,986,864 33,700,233,999 18,120,000,784