Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Khoáng sản Miền Đông AHP (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2017 2018 2019 2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 61,576,329,647 76,587,187,753 77,406,556,386 97,270,510,811
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 61,576,329,647 76,587,187,753 77,406,556,386 97,270,510,811
   4. Giá vốn hàng bán 40,824,566,463 51,868,634,771 53,054,754,657 60,955,542,189
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 20,751,763,184 24,718,552,982 24,351,801,729 36,314,968,622
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 716,214,607 1,232,877,533 2,525,356,734 118,603,069
   7. Chi phí tài chính
     - Trong đó: Chi phí lãi vay
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 1,210,666,387 2,248,466,054 1,709,991,294 3,215,989,989
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,136,475,025 7,488,916,398 7,299,206,408 8,355,839,925
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 13,120,836,379 16,214,048,063 17,867,960,761 24,861,741,777
   12. Thu nhập khác 1,512,948,324 648,975,637 1,694,815,925 534,493,851
   13. Chi phí khác 357,675,177 343,256,533 340,426,800 259,513,299
   14. Lợi nhuận khác 1,155,273,147 305,719,104 1,354,389,125 274,980,552
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 14,276,109,526 16,519,767,167 19,222,349,886 25,136,722,329
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,909,843,911 3,400,414,776 3,919,789,966 3,524,640,539
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 11,366,265,615 13,119,352,391 15,302,559,920 21,612,081,790
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 11,366,265,615 13,119,352,391 15,302,559,920 21,612,081,790
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 1,601 1,848 2,168 3,415
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 1,601 1,848 434 683
   21. Cổ tức