Kết quả hoạt động kinh doanh / Tổng CTCP Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2021 Quý 1- 2022 Quý 2- 2022 Quý 3- 2022 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,965,886,159,738 1,369,865,643,823 2,162,617,175,455 2,475,978,768,526
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 10,018,354,167 14,447,820,830 28,967,048,282 35,753,551,435
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 1,955,867,805,571 1,355,417,822,993 2,133,650,127,173 2,440,225,217,091
4. Giá vốn hàng bán 1,540,122,225,802 1,000,571,414,013 1,515,662,397,532 1,730,680,559,444
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 415,745,579,769 354,846,408,980 617,987,729,641 709,544,657,647
6. Doanh thu hoạt động tài chính 33,918,745,018 25,556,928,881 28,380,090,780 33,507,756,386
7. Chi phí tài chính 2,755,476,474 3,393,295,936 2,640,825,553 2,359,285,928
- Trong đó: Chi phí lãi vay 2,104,964,424 3,101,342,558 2,620,663,710 2,054,340,951
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 9,485,257,498 -1,862,434,128 2,656,600,150 3,569,785,464
9. Chi phí bán hàng 315,966,943,580 235,288,705,418 279,583,962,399 353,407,863,292
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 136,454,301,356 94,299,876,580 134,658,043,237 123,646,226,314
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 3,972,860,875 45,559,025,799 232,141,589,382 267,208,823,963
12. Thu nhập khác -435,628,022 3,707,880,601 10,020,464,629 5,985,790,429
13. Chi phí khác 2,421,653,378 2,695,753,296 1,989,743,954 758,969,487
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -2,857,281,400 1,012,127,305 8,030,720,675 5,226,820,942
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 1,115,579,475 46,571,153,104 240,172,310,057 272,435,644,905
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,575,990,624 13,793,042,875 33,484,349,315 35,682,085,254
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,852,938,670 -1,789,371,510 2,069,820,301 898,632,662
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 1,392,527,521 34,567,481,739 204,618,140,441 235,854,926,989
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 9,706,506,546 45,659,966,393 182,536,469,741 204,858,731,891
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát -8,313,979,025 -11,092,484,654 22,081,670,700 30,996,195,098
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 27 197 787 884
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) 27 197 787 884