Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Bia Hà Nội - Nam Định (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2018 2019 2020 2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 56,330,412,332 60,939,860,886 56,385,848,017 52,493,917,613
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 80,634,400
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 56,330,412,332 60,939,860,886 56,305,213,617 52,493,917,613
   4. Giá vốn hàng bán 41,104,771,460 44,542,308,491 40,496,140,834 38,565,826,603
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 15,225,640,872 16,397,552,395 15,809,072,783 13,928,091,010
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 488,569,640 1,107,263,184 741,936,362 523,274,124
   7. Chi phí tài chính 35,287,671
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 35,287,671
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 6,290,422,057 6,465,748,135 6,611,144,151 6,576,600,387
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,870,295,723 6,936,400,767 6,805,366,110 5,607,258,624
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,553,492,732 4,067,379,006 3,134,498,884 2,267,506,123
   12. Thu nhập khác 271,574,592 227,273 277,542,829 73,918,183
   13. Chi phí khác 157,356,360 10,285,815 113,992,333 14,830,072
   14. Lợi nhuận khác 114,218,232 -10,058,542 163,550,496 59,088,111
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,667,710,964 4,057,320,464 3,298,049,380 2,326,594,234
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,116,144,854 839,921,256 489,445,840 339,559,403
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,551,566,110 3,217,399,208 2,808,603,540 1,987,034,831
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 2,551,566,110 3,217,399,208 2,808,603,540 1,987,034,831
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 1,276 1,609 1,404 994
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 1,276 1,609 1,404 994
   21. Cổ tức