Kết quả hoạt động kinh doanh / CTCP Bao bì Hoàng Thạch (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2017 2018 2019 2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 204,665,667,554 147,737,678,529
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 245,000
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 204,665,667,554 147,737,433,529
   4. Giá vốn hàng bán 188,117,002,388 131,476,516,746
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 16,548,665,166 16,260,916,783
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 6,587,938 706,425,397
   7. Chi phí tài chính 1,239,407,643 1,094,849
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 1,239,407,643 1,094,849
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 978,828,652 897,734,046
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,738,924,363 9,143,727,836
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,598,092,446 6,924,785,449
   12. Thu nhập khác 751,450,600 93,349,600
   13. Chi phí khác 98,612 350,502,253
   14. Lợi nhuận khác 751,351,988 -257,152,653
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,349,444,434 6,667,632,796
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,090,708,609 995,978,907
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,258,735,825 5,671,653,889
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 4,258,735,825 5,671,653,889
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 2,080 2,769
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức