Báo cáo tài chính / CTCP Bao bì Hoàng Thạch (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2017 2018 2019 2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 98,655,753,268 93,050,366,417
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 15,942,053,662 7,935,006,052
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 18,000,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 51,045,760,412 39,088,270,929
4. Hàng tồn kho 31,667,939,194 28,027,089,436
5. Tài sản ngắn hạn khác
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 2,403,081,931 2,786,426,007
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 2,403,081,931 2,786,426,007
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác
     Tổng cộng tài sản 101,058,835,199 95,836,792,424
     I - NỢ PHẢI TRẢ 22,703,903,337 15,727,725,073
1. Nợ ngắn hạn 22,703,903,337 15,727,725,073
2. Nợ dài hạn
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 78,354,931,862 80,109,067,351
I. Vốn chủ sở hữu 78,354,931,862 80,109,067,351
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 101,058,835,199 95,836,792,424