Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Bao bì Bia – Rượu – Nước giải khát (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2017 2018 2019 2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 83,200,002,062 63,500,561,296 60,289,516,418 45,115,059,907
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 83,200,002,062 63,500,561,296 60,289,516,418 45,115,059,907
   4. Giá vốn hàng bán 72,654,629,848 55,871,151,160 52,233,448,788 37,847,306,720
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 10,545,372,214 7,629,410,136 8,056,067,630 7,267,753,187
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 351,136,183 232,099,404 256,959,061 104,184,320
   7. Chi phí tài chính 20,136,986
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 20,136,986
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 1,665,846,627 2,390,838,348 3,116,904,401 2,493,598,892
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,501,034,407 4,217,446,351 6,667,501,250 5,334,418,424
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,729,627,363 1,233,087,855 -1,471,378,960 -456,079,809
   12. Thu nhập khác 525,580,938 89,013,300 100,785,327
   13. Chi phí khác 36,486,486 22,996,051 122,689,094 132,168,747
   14. Lợi nhuận khác 489,094,452 -22,996,051 -33,675,794 -31,383,420
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,218,721,815 1,210,091,804 -1,505,054,754 -487,463,229
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,111,911,068 262,018,361
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,106,810,747 948,073,443 -1,505,054,754 -487,463,229
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 4,106,810,747 948,073,443 -1,505,054,754 -487,463,229
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 1,540 474 -753 -244
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 1,540 474 -753 -244
   21. Cổ tức