Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Chứng khoán An Thành (OTC)
 
 
 
 
   
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2014 Quý 4-2014 Quý 1-2015 Quý 2-2015 Tăng trưởng
   1. Doanh thu 2,709,647,671 2,243,321,333 1,711,271,717 1,976,767,648
   Doanh thu hoạt động môi giới chứng khoán 1,008,333,733 859,236,248 458,425,132 594,677,437
   Doanh thu hoạt động đầu tư chứng khoán, góp vốn
   Doanh thu bảo lãnh phát hành chứng khoán
   Doanh thu đại lý phát hành chứng khoán
   Doanh thu quản lý doanh mục đầu tư cho người ủy thác đầu tư
   Doanh thu hoạt động tư vấn
   Doanh thu hoạt động lưu ký chứng khoán
   Doanh thu hoạt động ủy thác đấu giá
   Doanh thu cho thuê sử dụng tài sản
   Doanh thu khác 1,701,313,938 1,384,085,085 1,252,846,585 1,382,090,211
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 2,709,647,671 2,243,321,333 1,711,271,717 1,976,767,648
   4. Chi phí hoạt động kinh doanh 1,313,362,120 3,325,269,617 1,017,440,948 992,299,275
   Chi phí trực tiếp hoạt động kinh doanh chứng khoán
   Chi phí dự phòng chứng khoán
   5. Lợi nhuận gộp của hoạt động kinh doanh 1,396,285,551 -1,081,948,284 693,830,769 984,468,373
   6. Chi phí quản lý doanh nghiệp 872,026,803 913,900,085 868,324,890 844,224,815
   7. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 524,258,748 -1,995,848,369 -174,494,121 140,243,558
   8. Thu nhập khác 6,368,799 8,846,217 4,007,919 20,913,156
   9. Chi phí khác 3,398 125,000,000
   10. Lợi nhuận khác 6,365,401 -116,153,783 4,007,919 20,913,156
   11. Phần lãi (lỗ thuần) trong công ty liên doanh/liên kết
   12. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 530,624,149 -2,112,002,152 -170,486,202 161,156,714
   13. Chi phí thuế TNDN hiện hành
   14. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   15. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 530,624,149 -2,112,002,152 -170,486,202 161,156,714
   15.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   15.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 530,624,149 -2,112,002,152 -170,486,202 161,156,714
   17. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 129 -515 -42 22
   18. Cổ tức