Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần An Trường An (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 02
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 02
   4. Giá vốn hàng bán 01
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 01
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 10,221 1,254 1,355
   7. Chi phí tài chính 701,622,857 350,811,429 732,101,005 300,000,000
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 701,622,857 350,811,429 732,101,005 300,000,000
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,518,209 33,392,209 33,392,207 33,392,207
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -714,141,066 -384,193,417 -765,491,957 -333,390,852
   12. Thu nhập khác
   13. Chi phí khác 30,000,000
   14. Lợi nhuận khác -30,000,000
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -744,141,066 -384,193,417 -765,491,957 -333,390,852
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -744,141,066 -384,193,417 -765,491,957 -333,390,852
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -744,141,066 -384,193,417 -765,491,957 -333,390,852
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu -49 -25 -49 -22
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu -49 -25 -49 -22
   21. Cổ tức