Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần An Trường An (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 26,538,108,988 26,538,120,308 25,609,361,563 16,598,641,330
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 108,574,370 108,585,691 108,586,946 127,047,236
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 26,123,642,274 26,123,642,273 25,194,882,273 16,165,611,750
4. Hàng tồn kho
5. Tài sản ngắn hạn khác 305,892,344 305,892,344 305,892,344 305,982,344
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 167,451,783,752 167,418,390,443 167,813,758,236 166,660,772,011
1. Các khoản phải thu dài hạn 106,005,243,000 106,005,243,000 106,005,243,000 104,900,000,000
2. Tài sản cố định 1,226,240,094 1,192,847,885 1,159,455,678 1,159,455,677
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 60,220,300,658 60,220,299,558 60,649,059,558 60,601,316,334
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác
     Tổng cộng tài sản 193,989,892,740 193,956,510,751 193,423,119,799 183,259,413,341
     I - NỢ PHẢI TRẢ 60,120,276,793 60,471,088,220 60,703,189,225 61,151,275,265
1. Nợ ngắn hạn 54,120,276,793 54,471,088,220 54,703,189,225 61,151,275,265
2. Nợ dài hạn 6,000,000,000 6,000,000,000 6,000,000,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 133,869,615,947 133,485,422,531 132,719,930,574 122,108,138,076
I. Vốn chủ sở hữu 133,869,615,947 133,485,422,531 132,719,930,574 122,108,138,076
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 193,989,892,740 193,956,510,751 193,423,119,799 183,259,413,341