Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần NTACO (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2017 2018 2019 2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 5,683,946,697 2,340,000,000 1,800,000,000 900,000,000
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 5,683,946,697 2,340,000,000 1,800,000,000 900,000,000
   4. Giá vốn hàng bán 9,796,512,305 5,067,609,649 4,007,895,094 3,317,090,316
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ -4,112,565,608 -2,727,609,649 -2,207,895,094 -2,417,090,316
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,117,017 25,541 270,124 7,308
   7. Chi phí tài chính 59,406,489,730 1,798,088
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 59,406,489,730
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 2,816,986,011 2,662,123,899
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,029,253,281 4,010,723,135
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -71,546,191,602 -6,738,307,243 -5,026,409,069 -5,079,206,907
   12. Thu nhập khác 28,477,218,217 449,836,452 263,403,967
   13. Chi phí khác 120,710,408,869 645,777,567 163,063,813
   14. Lợi nhuận khác -92,233,190,652 -195,941,115 100,340,154
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -163,779,382,254 -6,934,248,358 -4,926,068,915 -5,079,206,907
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -163,779,382,254 -6,934,248,358 -4,926,068,915 -5,079,206,907
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -163,779,382,254 -6,934,248,358 -4,926,068,915 -5,079,206,907
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu -13,648 -578 -411 -423
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức