Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Sông Đà Hà Nội (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2017 2018 2019 2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 187,792,917,503 247,193,728,424 280,330,070,008 282,474,308,250
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 15,754,686,185 25,268,072,516 41,229,723,330 12,684,217,824
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,500,000,000 17,570,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 132,900,791,299 169,872,190,712 176,028,323,925 210,184,883,754
4. Hàng tồn kho 36,327,858,699 49,366,331,181 57,198,066,659 38,529,255,821
5. Tài sản ngắn hạn khác 1,309,581,320 2,687,134,015 5,873,956,094 3,505,950,851
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 21,626,275,348 32,629,589,476 36,080,607,841 48,651,111,761
1. Các khoản phải thu dài hạn 510,787,098 510,787,098 510,787,098
2. Tài sản cố định 7,751,792,838 6,534,683,017 7,360,499,358 14,954,570,738
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 3,801,367,497 13,019,177,773 14,295,957,327
5. Đầu tư tài chính dài hạn 1,000,000,000 15,022,400,000
6. Tài sản dài hạn khác 10,073,115,013 12,564,941,588 12,913,364,058 18,163,353,925
     Tổng cộng tài sản 209,419,192,851 279,823,317,900 316,410,677,849 331,125,420,011
     I - NỢ PHẢI TRẢ 164,907,323,016 231,461,278,007 267,713,855,395 281,263,642,116
1. Nợ ngắn hạn 164,907,323,016 231,461,278,007 266,087,744,289 280,768,464,346
2. Nợ dài hạn 1,626,111,106 495,177,770
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 44,511,869,835 48,362,039,893 48,696,822,454 49,861,777,895
I. Vốn chủ sở hữu 44,511,869,835 48,362,039,893 48,696,822,454 49,861,777,895
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 209,419,192,851 279,823,317,900 316,410,677,849 331,125,420,011