Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 61,215,886,853 65,883,695,355 61,749,646,660 72,110,302,253
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,755,246,185 2,320,120,227 2,461,778,250 999,014,408
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3,700,000,000 3,000,000,000 3,000,000,000 3,000,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 33,354,215,358 28,965,944,210 26,973,361,695 31,167,773,817
4. Hàng tồn kho 20,867,222,332 29,683,625,394 27,437,668,281 34,827,529,263
5. Tài sản ngắn hạn khác 1,539,202,978 1,914,005,524 1,876,838,434 2,115,984,765
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 31,068,408,274 29,866,162,248 30,347,038,213 29,585,838,239
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 13,329,439,203 12,670,115,140 13,191,144,219 12,553,808,137
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 455,447,503 430,780,835 430,780,835 430,780,835
5. Đầu tư tài chính dài hạn 14,910,990,973 14,910,990,973 14,910,990,973 14,910,990,973
6. Tài sản dài hạn khác 2,372,530,595 1,854,275,300 1,814,122,186 1,690,258,294
     Tổng cộng tài sản 92,284,295,127 95,749,857,603 92,096,684,873 101,696,140,492
     I - NỢ PHẢI TRẢ 44,415,146,844 47,711,830,477 43,839,977,263 52,119,458,000
1. Nợ ngắn hạn 44,415,146,844 47,711,830,477 43,839,977,263 52,119,458,000
2. Nợ dài hạn
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 47,869,148,283 48,038,027,126 48,256,707,610 49,576,682,492
I. Vốn chủ sở hữu 47,232,789,245 47,401,668,088 47,720,348,572 48,940,323,454
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác 636,359,038 636,359,038 536,359,038 636,359,038
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 92,284,295,127 95,749,857,603 92,096,684,873 101,696,140,492