Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Cơ khí xây dựng AMECC (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 830,006,162,021 886,056,758,549 1,109,992,090,794 829,827,582,022
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 830,006,162,021 886,056,758,549 1,109,992,090,794 829,827,582,022
   4. Giá vốn hàng bán 770,745,817,174 841,716,456,736 1,046,055,415,409 753,005,756,915
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 59,260,344,847 44,340,301,813 63,936,675,385 76,821,825,107
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,845,716,892 3,150,087,784 2,489,041,205 3,124,544,601
   7. Chi phí tài chính 27,427,760,844 26,037,196,560 19,522,204,159 20,941,007,429
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 1,127,397,938 19,996,052,153 19,276,819,231 15,320,694,687
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 32,893,880
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,513,157,541 11,856,070,220 13,637,972,217 22,224,682,974
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 20,165,143,354 9,597,122,817 33,265,540,214 36,747,785,425
   12. Thu nhập khác 6,250,649,332 1,275,376,283 6,928,848,601 324,782,628
   13. Chi phí khác 5,885,910,757 480,147,539 8,564,363,849 2,178,121,741
   14. Lợi nhuận khác 364,738,575 795,228,744 -1,635,515,248 -1,853,339,113
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 20,529,881,929 10,392,351,561 31,630,024,966 34,894,446,312
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,077,432,197 6,969,345,293
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 17,219,366,660 8,314,919,364 24,660,679,673 26,458,187,451
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 33,558,931 351,322,335 -581,228,386 279,716,217
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 17,185,807,729 7,963,597,029 25,241,908,059 26,178,471,234
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 232 786
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 232 786
   21. Cổ tức