Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Nông Lâm Nghiệp Bình Dương (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2016 2017 2018 2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 73,247,087,872 49,742,419,713 62,927,840,134
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 73,247,087,872 49,742,419,713 62,927,840,134
   4. Giá vốn hàng bán 67,696,273,821 41,783,631,552 38,625,632,455
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 5,550,814,051 7,958,788,161 24,302,207,679
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 21,327,797 18,225,091 11,253,945
   7. Chi phí tài chính 1,587,727,804 997,226,341 3,316,121,490
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 1,587,727,804 997,226,341 3,316,121,490
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 3,000,000 47,628,000 37,820,000
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,879,650,713 6,281,747,705 5,713,091,447
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -2,898,236,669 650,411,206 15,246,428,687
   12. Thu nhập khác 1,103,106,081 453,522,271 158,031,909
   13. Chi phí khác 271,625,000 27,274,220
   14. Lợi nhuận khác 831,481,081 453,522,271 130,757,689
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -2,066,755,588 1,103,933,477 15,377,186,376
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,822,904,506
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -2,066,755,588 1,103,933,477 12,554,281,870
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -2,066,755,588 1,103,933,477 12,554,281,870
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu -193 103 1,175
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức