Báo cáo tài chính / CTCP Tập đoàn Khoáng sản Á Cường (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Quý 2-2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 148,868,664,749 110,039,771,379 179,549,879,296 123,716,956,966
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,524,585,534 2,159,092,715 2,260,405,838 1,484,546,537
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 65,754,121,767 21,700,000,000 85,990,782,414 25,438,542,462
4. Hàng tồn kho 80,021,726,172 84,582,656,479 89,698,213,225 95,155,865,062
5. Tài sản ngắn hạn khác 1,568,231,276 1,598,022,185 1,600,477,819 1,638,002,905
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 429,907,693,579 424,771,524,229 436,783,204,658 410,953,041,315
1. Các khoản phải thu dài hạn 43,484,000,000 43,484,000,000 64,201,249,664 43,484,000,000
2. Tài sản cố định 249,838,656,350 244,828,738,763 239,837,921,291 234,851,259,375
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 58,057,523,952 58,057,523,952 58,057,523,952 58,057,523,952
5. Đầu tư tài chính dài hạn 75,115,762,105 75,115,762,105 71,527,262,105 71,527,262,105
6. Tài sản dài hạn khác 3,411,751,172 3,285,499,409 3,159,247,646 3,032,995,883
     Tổng cộng tài sản 578,776,358,328 534,811,295,608 616,333,083,954 534,669,998,281
     I - NỢ PHẢI TRẢ 157,580,099,137 160,707,056,260 248,654,739,565 168,409,411,301
1. Nợ ngắn hạn 121,712,130,129 124,839,087,252 199,111,067,652 132,541,442,293
2. Nợ dài hạn 35,867,969,008 35,867,969,008 49,543,671,913 35,867,969,008
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 421,196,259,191 374,104,239,348 367,678,344,389 366,260,586,980
I. Vốn chủ sở hữu 421,196,259,191 374,104,239,348 367,678,344,389 366,260,586,980
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 578,776,358,328 534,811,295,608 616,333,083,954 534,669,998,281